Tiếng Việt
Chủ trương cứng rắn tiếng Anh là gì?
chủ trương cứng rắn tiếng Anh là Hardline policy /ˈhɑːdlaɪn ˈpɒlɪsi/. Chính sách cứng rắn, không khoan nhượng trong quan điểm hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hardline policy
Ví dụ câu với chủ trương cứng rắn / Hardline policy
- 1
Chính phủ áp dụng chính sách cứng rắn để kiểm soát vấn đề nhập cư.
The government implemented a hardline policy to control immigration issues.
- 2
Các nhà lãnh đạo đã thống nhất về chính sách cứng rắn đối với các vấn đề an ninh quốc gia.
The leaders agreed on a hardline policy regarding national security issues.
Ghi chú dùng từ chủ trương cứng rắn
Chính sách cứng rắn thường liên quan đến việc duy trì lập trường mạnh mẽ và không nhượng bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tough stance' (lập trường cứng rắn), 'strict policy' (chính sách nghiêm ngặt), và 'hardline' (cứng rắn, không khoan nhượng).
Video minh hoạ chủ trương cứng rắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ trương cứng rắn
Câu hỏi thường gặp về "chủ trương cứng rắn"
Chủ trương cứng rắn tiếng Anh là gì?
Chủ trương cứng rắn tiếng Anh là "Hardline policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách cứng rắn, không khoan nhượng trong quan điểm hoặc hành động.
"Hardline policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hardline policy" nghĩa tiếng Việt là "chủ trương cứng rắn". Chính sách cứng rắn thường liên quan đến việc duy trì lập trường mạnh mẽ và không nhượng bộ.
Phát âm "Hardline policy" như thế nào?
"Hardline policy" có phiên âm IPA /ˈhɑːdlaɪn ˈpɒlɪsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hardline policy"?
The government implemented a hardline policy to control immigration issues. — Chính phủ áp dụng chính sách cứng rắn để kiểm soát vấn đề nhập cư.