The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa đến lúc tiếng Anh là gì?

chưa đến lúc tiếng Anh là Not the time /nɑt ðə taɪm/. Chưa phải lúc thích hợp để làm gì đó.

Hình minh hoạ "chưa đến lúc" tiếng Anh là "Not the time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Not the time

Cụm từ
/nɑt ðə taɪm/

Ví dụ câu với chưa đến lúc / Not the time

  1. 1

    It’s not the time to discuss this now.

    Bây giờ chưa phải lúc để bàn về chuyện này.

  2. 2

    She said it’s not the time to make a decision.

    Cô ấy nói đây chưa phải lúc để đưa ra quyết định.

Ghi chú dùng từ chưa đến lúc

Diễn đạt khi chưa đến thời điểm thích hợp để thực hiện hành động nào đó. Các từ liên quan: 'timing' (thời điểm), 'appropriate' (phù hợp), 'opportune' (thuận lợi).

Video minh hoạ chưa đến lúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa đến lúc

Câu hỏi thường gặp về "chưa đến lúc"

Chưa đến lúc tiếng Anh là gì?

Chưa đến lúc tiếng Anh là "Not the time" (cụm từ), nghĩa là: Chưa phải lúc thích hợp để làm gì đó.

"Not the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Not the time" nghĩa tiếng Việt là "chưa đến lúc". Diễn đạt khi chưa đến thời điểm thích hợp để thực hiện hành động nào đó.

Phát âm "Not the time" như thế nào?

"Not the time" có phiên âm IPA /nɑt ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Not the time"?

Bây giờ chưa phải lúc để bàn về chuyện này. — It’s not the time to discuss this now.