The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giơ ra tiếng Anh là gì?

giơ ra tiếng Anh là hold out /həʊld aʊt/. giơ ra để cho người khác thấy hoặc lấy, thường là tay hoặc vật gì đó.

Hình minh hoạ "giơ ra" tiếng Anh là "hold out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold out

Cụm từ
/həʊld aʊt/

Ví dụ câu với giơ ra / hold out

  1. 1

    Anh ấy giơ tay để chào tôi.

    He held out his hand to shake mine.

  2. 2

    Cô ấy giơ tấm thẻ để kiểm tra.

    She held out the card for inspection.

Ghi chú dùng từ giơ ra

Giơ ra là hành động đưa ra một vật hoặc tay để người khác nhìn hoặc lấy. Các từ liên quan: extend (duỗi ra), present (trình diện), display (trưng bày).

Video minh hoạ giơ ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giơ ra

Câu hỏi thường gặp về "giơ ra"

Giơ ra tiếng Anh là gì?

Giơ ra tiếng Anh là "hold out" (cụm từ), nghĩa là: giơ ra để cho người khác thấy hoặc lấy, thường là tay hoặc vật gì đó.

"hold out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold out" nghĩa tiếng Việt là "giơ ra". Giơ ra là hành động đưa ra một vật hoặc tay để người khác nhìn hoặc lấy.

Phát âm "hold out" như thế nào?

"hold out" có phiên âm IPA /həʊld aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold out"?

He held out his hand to shake mine. — Anh ấy giơ tay để chào tôi.