The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúa tể sơn lâm tiếng Anh là gì?

chúa tể sơn lâm tiếng Anh là King of the jungle /kɪŋ ʌv ðə ˈʤʌŋɡəl/. Chúa tể của rừng rậm, thường dùng để chỉ sư tử.

Hình minh hoạ "chúa tể sơn lâm" tiếng Anh là "King of the jungle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

King of the jungle

Cụm từ
/kɪŋ ʌv ðə ˈʤʌŋɡəl/

Ví dụ câu với chúa tể sơn lâm / King of the jungle

  1. 1

    Sư tử là chúa tể sơn lâm trong khu rừng này.

    The lion is the king of the jungle in this forest.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy sư tử trong vườn thú, đúng là chúa tể sơn lâm.

    We saw a lion at the zoo, truly the king of the jungle.

Ghi chú dùng từ chúa tể sơn lâm

Chúa tể sơn lâm là cách gọi ẩn dụ cho sư tử, loài thú săn mồi hàng đầu trong tự nhiên. Các từ liên quan: 'sư tử' (lion), 'rừng rậm' (jungle), 'thủ lĩnh' (leader).

Video minh hoạ chúa tể sơn lâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúa tể sơn lâm

Câu hỏi thường gặp về "chúa tể sơn lâm"

Chúa tể sơn lâm tiếng Anh là gì?

Chúa tể sơn lâm tiếng Anh là "King of the jungle" (cụm từ), nghĩa là: Chúa tể của rừng rậm, thường dùng để chỉ sư tử.

"King of the jungle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"King of the jungle" nghĩa tiếng Việt là "chúa tể sơn lâm". Chúa tể sơn lâm là cách gọi ẩn dụ cho sư tử, loài thú săn mồi hàng đầu trong tự nhiên.

Phát âm "King of the jungle" như thế nào?

"King of the jungle" có phiên âm IPA /kɪŋ ʌv ðə ˈʤʌŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "King of the jungle"?

The lion is the king of the jungle in this forest. — Sư tử là chúa tể sơn lâm trong khu rừng này.