Tiếng Việt
Chúa thánh thần tiếng Anh là gì?
chúa thánh thần tiếng Anh là Holy Spirit /ˈhoʊli ˈspɪrət/. Thánh Thần trong đạo Kitô giáo, là Đấng thiêng liêng thiêng liêng, giúp con người hiểu biết và thực hành đức tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holy Spirit
Ví dụ câu với chúa thánh thần / Holy Spirit
- 1
Người tin vào Chúa Thánh Thần để hướng dẫn cuộc sống của họ.
They pray for the guidance of the Holy Spirit.
- 2
Chúa Thánh Thần giúp tôi cảm nhận được sự bình an trong tâm hồn.
The Holy Spirit helps me feel peace in my soul.
Ghi chú dùng từ chúa thánh thần
Chúa Thánh Thần là một trong ba ngôi của Thiên Chúa trong đạo Kitô giáo, cùng với Chúa Cha và Chúa Con. Các thuật ngữ liên quan: Thiên Chúa (God), đức tin (faith), linh hồn (soul).
Video minh hoạ chúa thánh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúa thánh thần
Câu hỏi thường gặp về "chúa thánh thần"
Chúa thánh thần tiếng Anh là gì?
Chúa thánh thần tiếng Anh là "Holy Spirit" (danh từ), nghĩa là: Thánh Thần trong đạo Kitô giáo, là Đấng thiêng liêng thiêng liêng, giúp con người hiểu biết và thực hành đức tin.
"Holy Spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holy Spirit" nghĩa tiếng Việt là "chúa thánh thần". Chúa Thánh Thần là một trong ba ngôi của Thiên Chúa trong đạo Kitô giáo, cùng với Chúa Cha và Chúa Con.
Phát âm "Holy Spirit" như thế nào?
"Holy Spirit" có phiên âm IPA /ˈhoʊli ˈspɪrət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holy Spirit"?
They pray for the guidance of the Holy Spirit. — Người tin vào Chúa Thánh Thần để hướng dẫn cuộc sống của họ.