Tiếng Việt
Chuẩn đích tiếng Anh là gì?
Chuẩn đích tiếng Anh là Benchmark /ˈbɛnʧˌmɑrk/. Tiêu chuẩn hoặc mức độ chuẩn mực để so sánh hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Benchmark
Ví dụ câu với Chuẩn đích / Benchmark
- 1
Chúng tôi sử dụng chuẩn đích để đo lường hiệu suất của sản phẩm.
We use benchmarks to measure the performance of the product.
- 2
Các công ty thường đặt ra chuẩn đích để đạt được trong quá trình phát triển.
Companies often set benchmarks to achieve during development.
Ghi chú dùng từ Chuẩn đích
Chuẩn đích là một tiêu chuẩn để so sánh, thường dùng trong đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'standard' (tiêu chuẩn), 'criterion' (tiêu chí), và 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ Chuẩn đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuẩn đích
Câu hỏi thường gặp về "Chuẩn đích"
Chuẩn đích tiếng Anh là gì?
Chuẩn đích tiếng Anh là "Benchmark" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn hoặc mức độ chuẩn mực để so sánh hoặc đánh giá.
"Benchmark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Benchmark" nghĩa tiếng Việt là "Chuẩn đích". Chuẩn đích là một tiêu chuẩn để so sánh, thường dùng trong đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.
Phát âm "Benchmark" như thế nào?
"Benchmark" có phiên âm IPA /ˈbɛnʧˌmɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Benchmark"?
We use benchmarks to measure the performance of the product. — Chúng tôi sử dụng chuẩn đích để đo lường hiệu suất của sản phẩm.