Tiếng Việt
Mã chuẩn chi tiếng Anh là gì?
Mã chuẩn chi tiếng Anh là Authorization code /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən kəʊd/. Mã xác nhận dùng để ủy quyền truy cập hoặc thực hiện giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authorization code
Ví dụ câu với Mã chuẩn chi / Authorization code
- 1
Bạn cần nhập mã chuẩn chi để hoàn tất giao dịch.
You need to enter the authorization code to complete the transaction.
- 2
Mã chuẩn chi giúp đảm bảo an toàn cho tài khoản của bạn.
The authorization code helps secure your account.
Ghi chú dùng từ Mã chuẩn chi
Mã chuẩn chi là mã xác nhận để ủy quyền, liên quan đến các thuật ngữ như mã xác thực (authentication code), mã OTP (one-time password).
Video minh hoạ Mã chuẩn chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mã chuẩn chi
Câu hỏi thường gặp về "Mã chuẩn chi"
Mã chuẩn chi tiếng Anh là gì?
Mã chuẩn chi tiếng Anh là "Authorization code" (danh từ), nghĩa là: Mã xác nhận dùng để ủy quyền truy cập hoặc thực hiện giao dịch.
"Authorization code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authorization code" nghĩa tiếng Việt là "Mã chuẩn chi". Mã chuẩn chi là mã xác nhận để ủy quyền, liên quan đến các thuật ngữ như mã xác thực (authentication code), mã OTP (one-time password).
Phát âm "Authorization code" như thế nào?
"Authorization code" có phiên âm IPA /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authorization code"?
You need to enter the authorization code to complete the transaction. — Bạn cần nhập mã chuẩn chi để hoàn tất giao dịch.