Tiếng Việt
Chuẩn độ tiếng Anh là gì?
Chuẩn độ tiếng Anh là titration /taɪˈtreɪʃən/. Phép chuẩn độ là phương pháp xác định lượng chất trong dung dịch bằng cách thêm dung dịch chuẩn có nồng độ xác định cho đến khi phản ứng hoàn tất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
titration
Ví dụ câu với Chuẩn độ / titration
- 1
Chuẩn độ axit-baz để xác định nồng độ của dung dịch axit.
Titration of acid-base to determine the concentration of the acid solution.
- 2
Quá trình chuẩn độ cần chính xác để kết quả đúng.
The titration process needs to be precise for accurate results.
Ghi chú dùng từ Chuẩn độ
Chuẩn độ là kỹ thuật phân tích hóa học để xác định hàm lượng chất. Các thuật ngữ liên quan: 'burette' (ống bút), 'indicator' (chỉ thị), 'endpoint' (điểm kết thúc).
Video minh hoạ Chuẩn độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuẩn độ
Câu hỏi thường gặp về "Chuẩn độ"
Chuẩn độ tiếng Anh là gì?
Chuẩn độ tiếng Anh là "titration" (danh từ), nghĩa là: Phép chuẩn độ là phương pháp xác định lượng chất trong dung dịch bằng cách thêm dung dịch chuẩn có nồng độ xác định cho đến khi phản ứng hoàn tất.
"titration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"titration" nghĩa tiếng Việt là "Chuẩn độ". Chuẩn độ là kỹ thuật phân tích hóa học để xác định hàm lượng chất.
Phát âm "titration" như thế nào?
"titration" có phiên âm IPA /taɪˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "titration"?
Titration of acid-base to determine the concentration of the acid solution. — Chuẩn độ axit-baz để xác định nồng độ của dung dịch axit.