The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuẩn tinh tiếng Anh là gì?

chuẩn tinh tiếng Anh là quasar /ˈkweɪzɑːr/. Một loại thiên thể phát ra năng lượng cực lớn, nằm ở trung tâm của các lỗ đen siêu lớn trong các thiên hà xa xôi.

Hình minh hoạ "chuẩn tinh" tiếng Anh là "quasar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quasar

Danh từ
/ˈkweɪzɑːr/

Ví dụ câu với chuẩn tinh / quasar

  1. 1

    Các nhà thiên văn đã phát hiện ra nhiều quasar trong vũ trụ xa xôi.

    Astronomers have discovered many quasars in distant space.

  2. 2

    Quasar là nguồn sáng mạnh nhất trong vũ trụ ngoài các sao.

    A quasar is the brightest source of light in the universe outside of stars.

Ghi chú dùng từ chuẩn tinh

Quasar là một loại thiên thể phát ra năng lượng rất lớn, liên quan đến các lỗ đen siêu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'black hole' (lỗ đen), 'galaxy' (thiên hà), 'supermassive' (siêu lớn).

Video minh hoạ chuẩn tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuẩn tinh

Câu hỏi thường gặp về "chuẩn tinh"

Chuẩn tinh tiếng Anh là gì?

Chuẩn tinh tiếng Anh là "quasar" (danh từ), nghĩa là: Một loại thiên thể phát ra năng lượng cực lớn, nằm ở trung tâm của các lỗ đen siêu lớn trong các thiên hà xa xôi.

"quasar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quasar" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn tinh". Quasar là một loại thiên thể phát ra năng lượng rất lớn, liên quan đến các lỗ đen siêu lớn.

Phát âm "quasar" như thế nào?

"quasar" có phiên âm IPA /ˈkweɪzɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quasar"?

Astronomers have discovered many quasars in distant space. — Các nhà thiên văn đã phát hiện ra nhiều quasar trong vũ trụ xa xôi.