Tiếng Việt
Đa thọ tiếng Anh là gì?
đa thọ tiếng Anh là longevity /ˌlɒnˈʤɛvɪti/. Sự kéo dài tuổi thọ hoặc thời gian sống của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
longevity
Ví dụ câu với đa thọ / longevity
- 1
Ông bà tôi sống lâu và khỏe mạnh, thể hiện rõ sự đa thọ.
My grandparents live long and healthy lives, demonstrating longevity.
- 2
Chế độ ăn uống lành mạnh có thể góp phần vào sự đa thọ.
A healthy diet can contribute to longevity.
Ghi chú dùng từ đa thọ
Đa thọ đề cập đến tuổi thọ dài. Các từ liên quan gồm 'long-lived' (sống lâu), 'endurance' (sức bền), 'perseverance' (kiên trì).
Video minh hoạ đa thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa thọ
Câu hỏi thường gặp về "đa thọ"
Đa thọ tiếng Anh là gì?
Đa thọ tiếng Anh là "longevity" (danh từ), nghĩa là: Sự kéo dài tuổi thọ hoặc thời gian sống của một người hoặc vật.
"longevity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"longevity" nghĩa tiếng Việt là "đa thọ". Đa thọ đề cập đến tuổi thọ dài.
Phát âm "longevity" như thế nào?
"longevity" có phiên âm IPA /ˌlɒnˈʤɛvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "longevity"?
My grandparents live long and healthy lives, demonstrating longevity. — Ông bà tôi sống lâu và khỏe mạnh, thể hiện rõ sự đa thọ.