The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng bệnh tiếng Anh là gì?

chứng bệnh tiếng Anh là malady /ˈmælədi/. Bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe xấu, thường mang tính chất nghiêm trọng hoặc kéo dài.

Hình minh hoạ "chứng bệnh" tiếng Anh là "malady"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

malady

Danh từ
/ˈmælədi/

Ví dụ câu với chứng bệnh / malady

  1. 1

    Anh ấy đang điều trị một chứng bệnh mãn tính.

    He is undergoing treatment for a chronic malady.

  2. 2

    Chứng bệnh này cần được chẩn đoán chính xác để điều trị hiệu quả.

    This malady requires accurate diagnosis for effective treatment.

Ghi chú dùng từ chứng bệnh

Chứng bệnh là thuật ngữ chỉ các bệnh hoặc tình trạng sức khỏe. Các từ liên quan: bệnh (disease), bệnh tật (illness), bệnh mãn tính (chronic disease).

Video minh hoạ chứng bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp về "chứng bệnh"

Chứng bệnh tiếng Anh là gì?

Chứng bệnh tiếng Anh là "malady" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe xấu, thường mang tính chất nghiêm trọng hoặc kéo dài.

"malady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"malady" nghĩa tiếng Việt là "chứng bệnh". Chứng bệnh là thuật ngữ chỉ các bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

Phát âm "malady" như thế nào?

"malady" có phiên âm IPA /ˈmælədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "malady"?

He is undergoing treatment for a chronic malady. — Anh ấy đang điều trị một chứng bệnh mãn tính.