The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng kiến tiếng Anh là gì?

chứng kiến tiếng Anh là witness /ˈwɪtnəs/. Người chứng kiến hoặc việc chứng kiến một sự kiện xảy ra.

Hình minh hoạ "chứng kiến" tiếng Anh là "witness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

witness

Danh từ
/ˈwɪtnəs/

Ví dụ câu với chứng kiến / witness

  1. 1

    Anh ấy là một nhân chứng trong vụ án đó.

    He was a witness in that case.

  2. 2

    Chúng tôi đã chứng kiến cảnh tượng đó từ xa.

    We witnessed the scene from afar.

Ghi chú dùng từ chứng kiến

Chứng kiến là người hoặc việc chứng kiến một sự kiện. Các từ liên quan: 'testify' ( làm chứng), 'observer' (người quan sát), 'eyewitness' (nhân chứng mắt).

Video minh hoạ chứng kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng kiến

Câu hỏi thường gặp về "chứng kiến"

Chứng kiến tiếng Anh là gì?

Chứng kiến tiếng Anh là "witness" (danh từ), nghĩa là: Người chứng kiến hoặc việc chứng kiến một sự kiện xảy ra.

"witness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"witness" nghĩa tiếng Việt là "chứng kiến". Chứng kiến là người hoặc việc chứng kiến một sự kiện.

Phát âm "witness" như thế nào?

"witness" có phiên âm IPA /ˈwɪtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "witness"?

He was a witness in that case. — Anh ấy là một nhân chứng trong vụ án đó.