Tiếng Việt
Chứng chỉ quy hoạch tiếng Anh là gì?
chứng chỉ quy hoạch tiếng Anh là planning certificate /ˈplænɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận về quy hoạch của một khu vực hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
planning certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ quy hoạch / planning certificate
- 1
The developer obtained a planning certificate before starting construction.
Nhà phát triển đã lấy chứng chỉ quy hoạch trước khi bắt đầu xây dựng.
- 2
You need a planning certificate to apply for building permits.
Bạn cần chứng chỉ quy hoạch để xin giấy phép xây dựng.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ quy hoạch
Chứng chỉ quy hoạch là giấy tờ pháp lý xác nhận quy hoạch của khu vực. Các thuật ngữ liên quan: 'zoning permit' (giấy phép phân vùng), 'building permit' (giấy phép xây dựng), 'urban planning' (quy hoạch đô thị).
Video minh hoạ chứng chỉ quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ quy hoạch
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ quy hoạch"
Chứng chỉ quy hoạch tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ quy hoạch tiếng Anh là "planning certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận về quy hoạch của một khu vực hoặc dự án.
"planning certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"planning certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ quy hoạch". Chứng chỉ quy hoạch là giấy tờ pháp lý xác nhận quy hoạch của khu vực.
Phát âm "planning certificate" như thế nào?
"planning certificate" có phiên âm IPA /ˈplænɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "planning certificate"?
Nhà phát triển đã lấy chứng chỉ quy hoạch trước khi bắt đầu xây dựng. — The developer obtained a planning certificate before starting construction.