Tiếng Việt
Đầu tư chứng khoán tiếng Anh là gì?
đầu tư chứng khoán tiếng Anh là Stock investment /stɒk ɪnˈvɛstmənt/. Việc bỏ tiền vào thị trường chứng khoán nhằm mục đích sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock investment
Ví dụ câu với đầu tư chứng khoán / Stock investment
- 1
Tôi bắt đầu đầu tư chứng khoán để tích lũy tài chính.
I started stock investment to accumulate wealth.
- 2
Đầu tư chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng rủi ro lớn.
Stock investment can yield high profits but also involves significant risks.
Ghi chú dùng từ đầu tư chứng khoán
Đầu tư chứng khoán là hoạt động mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan: cổ phiếu (stock), thị trường chứng khoán (stock market), lợi nhuận (profit).
Video minh hoạ đầu tư chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư chứng khoán"
Đầu tư chứng khoán tiếng Anh là gì?
Đầu tư chứng khoán tiếng Anh là "Stock investment" (danh từ), nghĩa là: Việc bỏ tiền vào thị trường chứng khoán nhằm mục đích sinh lợi.
"Stock investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư chứng khoán". Đầu tư chứng khoán là hoạt động mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Phát âm "Stock investment" như thế nào?
"Stock investment" có phiên âm IPA /stɒk ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock investment"?
I started stock investment to accumulate wealth. — Tôi bắt đầu đầu tư chứng khoán để tích lũy tài chính.