Tiếng Việt
Chứng kiến kiểm kê tiếng Anh là gì?
chứng kiến kiểm kê tiếng Anh là stock count observation /stɑk kaʊnt ˌɑbzərˈveɪʃən/. Việc quan sát và ghi nhận số lượng hàng hóa trong kho để kiểm kê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stock count observation
Ví dụ câu với chứng kiến kiểm kê / stock count observation
- 1
The store manager conducted a stock count observation to ensure inventory accuracy.
Quản lý cửa hàng đã thực hiện chứng kiến kiểm kê để đảm bảo chính xác hàng tồn kho.
- 2
During the stock count observation, discrepancies were found in the inventory records.
Trong quá trình chứng kiến kiểm kê, đã phát hiện sự chênh lệch trong hồ sơ hàng tồn kho.
Ghi chú dùng từ chứng kiến kiểm kê
Chứng kiến kiểm kê là quá trình quan sát việc đếm hàng hóa trong kho. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory' (hàng tồn kho), 'audit' (kiểm tra), và 'stock management' (quản lý kho).
Video minh hoạ chứng kiến kiểm kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng kiến kiểm kê
Câu hỏi thường gặp về "chứng kiến kiểm kê"
Chứng kiến kiểm kê tiếng Anh là gì?
Chứng kiến kiểm kê tiếng Anh là "stock count observation" (danh từ), nghĩa là: Việc quan sát và ghi nhận số lượng hàng hóa trong kho để kiểm kê.
"stock count observation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stock count observation" nghĩa tiếng Việt là "chứng kiến kiểm kê". Chứng kiến kiểm kê là quá trình quan sát việc đếm hàng hóa trong kho.
Phát âm "stock count observation" như thế nào?
"stock count observation" có phiên âm IPA /stɑk kaʊnt ˌɑbzərˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stock count observation"?
Quản lý cửa hàng đã thực hiện chứng kiến kiểm kê để đảm bảo chính xác hàng tồn kho. — The store manager conducted a stock count observation to ensure inventory accuracy.