Tiếng Việt
Chứng nhân lịch sử tiếng Anh là gì?
chứng nhân lịch sử tiếng Anh là witness to history /ˈwɪtnɪs tuː ˈhɪstəri/. Người chứng kiến các sự kiện lịch sử diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
witness to history
Ví dụ câu với chứng nhân lịch sử / witness to history
- 1
Anh ấy là một chứng nhân lịch sử của cuộc chiến tranh.
He was a witness to history during the war.
- 2
Chứng nhân lịch sử đã kể lại những gì họ đã thấy.
The witness to history recounted what they had seen.
Ghi chú dùng từ chứng nhân lịch sử
Chứng nhân lịch sử là người chứng kiến các sự kiện quan trọng trong lịch sử. Các từ liên quan: 'eyewitness' (nhân chứng), 'testimony' (lời khai), 'history' (lịch sử).
Video minh hoạ chứng nhân lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng nhân lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "chứng nhân lịch sử"
Chứng nhân lịch sử tiếng Anh là gì?
Chứng nhân lịch sử tiếng Anh là "witness to history" (danh từ), nghĩa là: Người chứng kiến các sự kiện lịch sử diễn ra.
"witness to history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"witness to history" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhân lịch sử". Chứng nhân lịch sử là người chứng kiến các sự kiện quan trọng trong lịch sử.
Phát âm "witness to history" như thế nào?
"witness to history" có phiên âm IPA /ˈwɪtnɪs tuː ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "witness to history"?
He was a witness to history during the war. — Anh ấy là một chứng nhân lịch sử của cuộc chiến tranh.