Tiếng Việt
Chung chạ tiếng Anh là gì?
chung chạ tiếng Anh là Shared /ʃeərd/. Chung chạ, dùng để mô tả điều gì đó được chia sẻ hoặc dùng chung bởi nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shared
Ví dụ câu với chung chạ / Shared
- 1
Chúng tôi có một phòng chung chạ trong ký túc xá.
We have a shared room in the dormitory.
- 2
Các tài nguyên chung chạ giúp tiết kiệm chi phí.
Shared resources help save costs.
Ghi chú dùng từ chung chạ
Từ 'shared' thường dùng để chỉ các vật hoặc không gian dùng chung. Các từ liên quan gồm 'communal' (cộng đồng), 'collective' (tập thể), và 'joint' (chung).
Video minh hoạ chung chạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung chạ
Câu hỏi thường gặp về "chung chạ"
Chung chạ tiếng Anh là gì?
Chung chạ tiếng Anh là "Shared" (tính từ), nghĩa là: Chung chạ, dùng để mô tả điều gì đó được chia sẻ hoặc dùng chung bởi nhiều người.
"Shared" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shared" nghĩa tiếng Việt là "chung chạ". Từ 'shared' thường dùng để chỉ các vật hoặc không gian dùng chung.
Phát âm "Shared" như thế nào?
"Shared" có phiên âm IPA /ʃeərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shared"?
We have a shared room in the dormitory. — Chúng tôi có một phòng chung chạ trong ký túc xá.