Tiếng Việt
Chung tay góp sức tiếng Anh là gì?
chung tay góp sức tiếng Anh là Join forces /dʒɔɪn ˈfɔrsɪz/. Hợp sức, cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Join forces
Ví dụ câu với chung tay góp sức / Join forces
- 1
Chúng tôi đã chung tay góp sức để xây dựng trường học mới.
We joined forces to build the new school.
- 2
Các tổ chức cộng đồng chung tay góp sức giúp đỡ người nghèo.
Community organizations join forces to help the poor.
Ghi chú dùng từ chung tay góp sức
Cụm từ này thể hiện việc hợp tác, làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung. Các từ liên quan: collaboration (hợp tác), teamwork (làm việc nhóm), partnership (đối tác).
Video minh hoạ chung tay góp sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung tay góp sức
Câu hỏi thường gặp về "chung tay góp sức"
Chung tay góp sức tiếng Anh là gì?
Chung tay góp sức tiếng Anh là "Join forces" (cụm từ), nghĩa là: Hợp sức, cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung.
"Join forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Join forces" nghĩa tiếng Việt là "chung tay góp sức". Cụm từ này thể hiện việc hợp tác, làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
Phát âm "Join forces" như thế nào?
"Join forces" có phiên âm IPA /dʒɔɪn ˈfɔrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Join forces"?
We joined forces to build the new school. — Chúng tôi đã chung tay góp sức để xây dựng trường học mới.