Tiếng Việt
Chứng từ bất hợp lệ tiếng Anh là gì?
chứng từ bất hợp lệ tiếng Anh là invalid document /ˈɪnvəlɪd ˈdɑkjəmɛnt/. Tài liệu không hợp lệ hoặc không thể xác nhận tính hợp lệ của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invalid document
Ví dụ câu với chứng từ bất hợp lệ / invalid document
- 1
Hệ thống đã từ chối xử lý chứng từ bất hợp lệ.
The system rejected the invalid document.
- 2
Bạn cần gửi chứng từ hợp lệ để hoàn tất thủ tục.
You need to submit a valid document to complete the procedure.
Ghi chú dùng từ chứng từ bất hợp lệ
Chứng từ bất hợp lệ là tài liệu không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy định cần thiết. Các thuật ngữ liên quan: 'valid document' (chứng từ hợp lệ), 'document verification' (xác minh tài liệu), 'authentication' (xác thực).
Video minh hoạ chứng từ bất hợp lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng từ bất hợp lệ
Câu hỏi thường gặp về "chứng từ bất hợp lệ"
Chứng từ bất hợp lệ tiếng Anh là gì?
Chứng từ bất hợp lệ tiếng Anh là "invalid document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu không hợp lệ hoặc không thể xác nhận tính hợp lệ của nó.
"invalid document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invalid document" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ bất hợp lệ". Chứng từ bất hợp lệ là tài liệu không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy định cần thiết.
Phát âm "invalid document" như thế nào?
"invalid document" có phiên âm IPA /ˈɪnvəlɪd ˈdɑkjəmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invalid document"?
The system rejected the invalid document. — Hệ thống đã từ chối xử lý chứng từ bất hợp lệ.