Tiếng Việt
Phiếu kế toán tiếng Anh là gì?
phiếu kế toán tiếng Anh là Accounting voucher /əˈkaʊntɪŋ ˈvaʊtʃər/. Chứng từ ghi lại các giao dịch kế toán trong sổ sách tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accounting voucher
Ví dụ câu với phiếu kế toán / Accounting voucher
- 1
Anh ấy đã điền thông tin vào phiếu kế toán để ghi nhận giao dịch mua hàng.
He filled out the accounting voucher to record the purchase transaction.
- 2
Phiếu kế toán cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi gửi đi.
The accounting voucher must be carefully checked before submission.
Ghi chú dùng từ phiếu kế toán
Phiếu kế toán là tài liệu quan trọng trong kế toán để ghi nhận các giao dịch tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), 'financial record' (bản ghi tài chính).
Video minh hoạ phiếu kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu kế toán
Câu hỏi thường gặp về "phiếu kế toán"
Phiếu kế toán tiếng Anh là gì?
Phiếu kế toán tiếng Anh là "Accounting voucher" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ ghi lại các giao dịch kế toán trong sổ sách tài chính.
"Accounting voucher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accounting voucher" nghĩa tiếng Việt là "phiếu kế toán". Phiếu kế toán là tài liệu quan trọng trong kế toán để ghi nhận các giao dịch tài chính.
Phát âm "Accounting voucher" như thế nào?
"Accounting voucher" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ ˈvaʊtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accounting voucher"?
He filled out the accounting voucher to record the purchase transaction. — Anh ấy đã điền thông tin vào phiếu kế toán để ghi nhận giao dịch mua hàng.