Tiếng Việt
Chuồng chó tiếng Anh là gì?
chuồng chó tiếng Anh là dog kennel /dɒɡ ˈkɛnəl/. chuồng để nhốt chó, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dog kennel
Ví dụ câu với chuồng chó / dog kennel
- 1
Chúng tôi xây một cái chuồng chó mới trong sân sau.
We built a new dog kennel in the backyard.
- 2
Chú chó của tôi thích nằm trong chuồng khi trời mưa.
My dog likes to stay in the kennel during the rain.
Ghi chú dùng từ chuồng chó
Chuồng chó là nơi để chó ở, giúp chúng an toàn và tránh bị lạc. Các từ liên quan: 'kennel' (chuồng nuôi thú cưng), 'dog house' (nhà chó), 'animal shelter' (trại cứu hộ động vật).
Video minh hoạ chuồng chó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuồng chó
Câu hỏi thường gặp về "chuồng chó"
Chuồng chó tiếng Anh là gì?
Chuồng chó tiếng Anh là "dog kennel" (danh từ), nghĩa là: chuồng để nhốt chó, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
"dog kennel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dog kennel" nghĩa tiếng Việt là "chuồng chó". Chuồng chó là nơi để chó ở, giúp chúng an toàn và tránh bị lạc.
Phát âm "dog kennel" như thế nào?
"dog kennel" có phiên âm IPA /dɒɡ ˈkɛnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dog kennel"?
We built a new dog kennel in the backyard. — Chúng tôi xây một cái chuồng chó mới trong sân sau.