The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuồng trại tiếng Anh là gì?

Chuồng trại tiếng Anh là Farmstead /ˈfɑːrmstɛd/. Khu vực hoặc công trình dành cho chăn nuôi gia súc, gia cầm, thường gồm chuồng trại và các công trình phụ trợ.

Hình minh hoạ "Chuồng trại" tiếng Anh là "Farmstead"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Farmstead

Danh từ
/ˈfɑːrmstɛd/

Ví dụ câu với Chuồng trại / Farmstead

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng một chuồng trại mới cho gia súc của mình.

    We built a new farmstead for our livestock.

  2. 2

    Chuồng trại cần được vệ sinh thường xuyên để đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi.

    The farmstead needs regular cleaning to ensure the health of the animals.

Ghi chú dùng từ Chuồng trại

Chuồng trại là nơi nuôi dưỡng gia súc, gia cầm. Các từ liên quan gồm có 'barn' (chuồng), 'pen' (chuồng nhỏ), 'livestock' (gia súc).

Video minh hoạ Chuồng trại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chuồng trại

Câu hỏi thường gặp về "Chuồng trại"

Chuồng trại tiếng Anh là gì?

Chuồng trại tiếng Anh là "Farmstead" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc công trình dành cho chăn nuôi gia súc, gia cầm, thường gồm chuồng trại và các công trình phụ trợ.

"Farmstead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Farmstead" nghĩa tiếng Việt là "Chuồng trại". Chuồng trại là nơi nuôi dưỡng gia súc, gia cầm.

Phát âm "Farmstead" như thế nào?

"Farmstead" có phiên âm IPA /ˈfɑːrmstɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Farmstead"?

We built a new farmstead for our livestock. — Chúng tôi đã xây dựng một chuồng trại mới cho gia súc của mình.