Tiếng Việt
Chuồng ngựa tiếng Anh là gì?
Chuồng ngựa tiếng Anh là Stable /ˈsteɪbl/. Nơi chứa ngựa, chuồng ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stable
Ví dụ câu với Chuồng ngựa / Stable
- 1
Ngựa đang ăn cỏ trong chuồng.
The horse is eating grass in the stable.
- 2
Chúng tôi đã sửa lại chuồng ngựa cho ngựa của mình.
We fixed the stable for our horse.
Ghi chú dùng từ Chuồng ngựa
Chuồng ngựa là nơi nuôi ngựa, còn gọi là 'barn' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'stall' (chuồng nhỏ), 'corral' (khu vực chứa ngựa ngoài trời).
Video minh hoạ Chuồng ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuồng ngựa
Câu hỏi thường gặp về "Chuồng ngựa"
Chuồng ngựa tiếng Anh là gì?
Chuồng ngựa tiếng Anh là "Stable" (danh từ), nghĩa là: Nơi chứa ngựa, chuồng ngựa.
"Stable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stable" nghĩa tiếng Việt là "Chuồng ngựa". Chuồng ngựa là nơi nuôi ngựa, còn gọi là 'barn' trong tiếng Anh.
Phát âm "Stable" như thế nào?
"Stable" có phiên âm IPA /ˈsteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stable"?
The horse is eating grass in the stable. — Ngựa đang ăn cỏ trong chuồng.