Tiếng Việt
Chuồng lợn tiếng Anh là gì?
chuồng lợn tiếng Anh là pigsty /ˈpɪgˌstaɪ/. chuồng để nuôi lợn, chuồng lợn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pigsty
Ví dụ câu với chuồng lợn / pigsty
- 1
Chúng tôi phải dọn sạch chuồng lợn mỗi tuần.
We have to clean the pigsty every week.
- 2
Lợn đang ăn trong chuồng lợn mới xây.
The pigs are eating in the new pigsty.
Ghi chú dùng từ chuồng lợn
Chuồng lợn là nơi nuôi lợn, liên quan đến các từ như 'barn' (chuồng trâu bò), 'pen' (chuồng nhỏ), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ chuồng lợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuồng lợn
Câu hỏi thường gặp về "chuồng lợn"
Chuồng lợn tiếng Anh là gì?
Chuồng lợn tiếng Anh là "pigsty" (danh từ), nghĩa là: chuồng để nuôi lợn, chuồng lợn
"pigsty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pigsty" nghĩa tiếng Việt là "chuồng lợn". Chuồng lợn là nơi nuôi lợn, liên quan đến các từ như 'barn' (chuồng trâu bò), 'pen' (chuồng nhỏ), 'livestock' (gia súc).
Phát âm "pigsty" như thế nào?
"pigsty" có phiên âm IPA /ˈpɪgˌstaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pigsty"?
We have to clean the pigsty every week. — Chúng tôi phải dọn sạch chuồng lợn mỗi tuần.