The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuồng gà tiếng Anh là gì?

chuồng gà tiếng Anh là chicken coop /ˈʧɪkən kup/. chuồng để nhốt gà, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Hình minh hoạ "chuồng gà" tiếng Anh là "chicken coop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chicken coop

Danh từ
/ˈʧɪkən kup/

Ví dụ câu với chuồng gà / chicken coop

  1. 1

    Gà đang kêu trong chuồng gà.

    The chickens are clucking inside the chicken coop.

  2. 2

    Chúng tôi xây một chuồng gà mới trong vườn.

    We built a new chicken coop in the garden.

Ghi chú dùng từ chuồng gà

Chữ 'chuồng gà' chỉ nơi nuôi gà, liên quan đến các thuật ngữ như 'barn' (chuồng trâu), 'coop' (chuồng nhỏ cho gia cầm), 'pen' (chuồng nhỏ).

Video minh hoạ chuồng gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuồng gà

Câu hỏi thường gặp về "chuồng gà"

Chuồng gà tiếng Anh là gì?

Chuồng gà tiếng Anh là "chicken coop" (danh từ), nghĩa là: chuồng để nhốt gà, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

"chicken coop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chicken coop" nghĩa tiếng Việt là "chuồng gà". Chữ 'chuồng gà' chỉ nơi nuôi gà, liên quan đến các thuật ngữ như 'barn' (chuồng trâu), 'coop' (chuồng nhỏ cho gia cầm), 'pen' (chuồng nhỏ).

Phát âm "chicken coop" như thế nào?

"chicken coop" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən kup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chicken coop"?

The chickens are clucking inside the chicken coop. — Gà đang kêu trong chuồng gà.