Tiếng Việt
Chương trình đọc tin tiếng Anh là gì?
chương trình đọc tin tiếng Anh là newsreader /nuzridər/. Người hoặc phần mềm đọc tin tức từ các nguồn khác nhau để trình bày cho người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
newsreader
Ví dụ câu với chương trình đọc tin / newsreader
- 1
The newsreader updated the latest headlines automatically.
The newsreader displayed the breaking news on the screen.
- 2
Tôi sử dụng newsreader để đọc các bài báo mới nhất.
She prefers using a newsreader to stay updated.
Ghi chú dùng từ chương trình đọc tin
Chương trình đọc tin là phần mềm hoặc người đọc các bài báo tin tức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'RSS feed' (nguồn cấp dữ liệu RSS), 'aggregator' (trình tổng hợp), và 'news app' (ứng dụng tin tức).
Video minh hoạ chương trình đọc tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình đọc tin
Câu hỏi thường gặp về "chương trình đọc tin"
Chương trình đọc tin tiếng Anh là gì?
Chương trình đọc tin tiếng Anh là "newsreader" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc phần mềm đọc tin tức từ các nguồn khác nhau để trình bày cho người dùng.
"newsreader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"newsreader" nghĩa tiếng Việt là "chương trình đọc tin". Chương trình đọc tin là phần mềm hoặc người đọc các bài báo tin tức.
Phát âm "newsreader" như thế nào?
"newsreader" có phiên âm IPA /nuzridər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "newsreader"?
The newsreader displayed the breaking news on the screen. — The newsreader updated the latest headlines automatically.