Tiếng Việt
Chương trình làm việc tiếng Anh là gì?
chương trình làm việc tiếng Anh là working program /ˈwɜrkɪŋ ˈproʊˌgræm/. Chương trình hoặc kế hoạch các hoạt động làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working program
Ví dụ câu với chương trình làm việc / working program
- 1
Chương trình làm việc của công ty được cập nhật hàng ngày.
The company's working program is updated daily.
- 2
Bạn cần theo dõi chương trình làm việc để không bỏ lỡ cuộc họp.
You need to follow the working program so you don't miss the meeting.
Ghi chú dùng từ chương trình làm việc
Chương trình làm việc là kế hoạch các hoạt động trong công việc hàng ngày. Các từ liên quan: lịch trình (schedule), kế hoạch (plan), thời gian biểu (timetable).
Video minh hoạ chương trình làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình làm việc
Câu hỏi thường gặp về "chương trình làm việc"
Chương trình làm việc tiếng Anh là gì?
Chương trình làm việc tiếng Anh là "working program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình hoặc kế hoạch các hoạt động làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.
"working program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình làm việc". Chương trình làm việc là kế hoạch các hoạt động trong công việc hàng ngày.
Phát âm "working program" như thế nào?
"working program" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working program"?
The company's working program is updated daily. — Chương trình làm việc của công ty được cập nhật hàng ngày.