Tiếng Việt
Chương trình phổ thông tiếng Anh là gì?
chương trình phổ thông tiếng Anh là general education curriculum /ˈʤɛnərəl ˌɛʤəˈkeɪʃən kəˈrɪkjələm/. Chương trình học phổ thông dành cho học sinh trung học, bao gồm các môn học cơ bản để cung cấp kiến thức nền tảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general education curriculum
Ví dụ câu với chương trình phổ thông / general education curriculum
- 1
The general education curriculum includes math, science, and literature.
Chương trình giáo dục phổ thông bao gồm toán, khoa học và văn học.
- 2
Students must complete the general education curriculum to graduate.
Học sinh phải hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông để tốt nghiệp.
Ghi chú dùng từ chương trình phổ thông
Chương trình phổ thông là nền tảng giáo dục bắt buộc cho học sinh trung học. Các thuật ngữ liên quan: 'curriculum' (chương trình học), 'secondary education' (giáo dục trung học), 'core subjects' (môn học cốt lõi).
Video minh hoạ chương trình phổ thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình phổ thông
Câu hỏi thường gặp về "chương trình phổ thông"
Chương trình phổ thông tiếng Anh là gì?
Chương trình phổ thông tiếng Anh là "general education curriculum" (danh từ), nghĩa là: Chương trình học phổ thông dành cho học sinh trung học, bao gồm các môn học cơ bản để cung cấp kiến thức nền tảng.
"general education curriculum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general education curriculum" nghĩa tiếng Việt là "chương trình phổ thông". Chương trình phổ thông là nền tảng giáo dục bắt buộc cho học sinh trung học.
Phát âm "general education curriculum" như thế nào?
"general education curriculum" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˌɛʤəˈkeɪʃən kəˈrɪkjələm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general education curriculum"?
Chương trình giáo dục phổ thông bao gồm toán, khoa học và văn học. — The general education curriculum includes math, science, and literature.