The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chương trình tri ân khách hàng tiếng Anh là gì?

chương trình tri ân khách hàng tiếng Anh là customer appreciation program /ˈkʌstəmə ˌæprɪʃiˈeɪʃən ˈprəʊgræm/. Chương trình nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với khách hàng thông qua các hoạt động đặc biệt hoặc ưu đãi.

Hình minh hoạ "chương trình tri ân khách hàng" tiếng Anh là "customer appreciation program"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customer appreciation program

Danh từ
/ˈkʌstəmə ˌæprɪʃiˈeɪʃən ˈprəʊgræm/

Ví dụ câu với chương trình tri ân khách hàng / customer appreciation program

  1. 1

    Chương trình tri ân khách hàng của công ty đã thu hút nhiều khách hàng trung thành.

    The company's customer appreciation program attracted many loyal clients.

  2. 2

    Chương trình tri ân khách hàng thường diễn ra vào cuối năm để cảm ơn sự ủng hộ của khách hàng.

    Customer appreciation programs usually take place at the end of the year to thank customers for their support.

Ghi chú dùng từ chương trình tri ân khách hàng

Chương trình tri ân khách hàng là một dạng chiến dịch marketing nhằm duy trì và tăng cường mối quan hệ với khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loyalty program' (chương trình khách hàng trung thành), 'reward' (phần thưởng), và 'customer retention' (giữ chân khách hàng).

Video minh hoạ chương trình tri ân khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chương trình tri ân khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "chương trình tri ân khách hàng"

Chương trình tri ân khách hàng tiếng Anh là gì?

Chương trình tri ân khách hàng tiếng Anh là "customer appreciation program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với khách hàng thông qua các hoạt động đặc biệt hoặc ưu đãi.

"customer appreciation program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customer appreciation program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình tri ân khách hàng". Chương trình tri ân khách hàng là một dạng chiến dịch marketing nhằm duy trì và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

Phát âm "customer appreciation program" như thế nào?

"customer appreciation program" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə ˌæprɪʃiˈeɪʃən ˈprəʊgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customer appreciation program"?

The company's customer appreciation program attracted many loyal clients. — Chương trình tri ân khách hàng của công ty đã thu hút nhiều khách hàng trung thành.