Tiếng Việt
Chương trình y tế quốc gia tiếng Anh là gì?
chương trình y tế quốc gia tiếng Anh là national health program /ˈnæʃənl hɛlθ ˈprəʊɡræm/. Chương trình y tế do chính phủ tổ chức nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national health program
Ví dụ câu với chương trình y tế quốc gia / national health program
- 1
The government launched a new national health program to reduce childhood obesity.
Chính phủ đã phát động một chương trình y tế quốc gia mới để giảm béo phì ở trẻ em.
- 2
Participation in the national health program is essential for community well-being.
Tham gia chương trình y tế quốc gia là cần thiết cho phúc lợi cộng đồng.
Ghi chú dùng từ chương trình y tế quốc gia
Chương trình y tế quốc gia là một sáng kiến của chính phủ nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public health', 'health policy', 'healthcare system'.
Video minh hoạ chương trình y tế quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình y tế quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "chương trình y tế quốc gia"
Chương trình y tế quốc gia tiếng Anh là gì?
Chương trình y tế quốc gia tiếng Anh là "national health program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình y tế do chính phủ tổ chức nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
"national health program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national health program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình y tế quốc gia". Chương trình y tế quốc gia là một sáng kiến của chính phủ nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Phát âm "national health program" như thế nào?
"national health program" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl hɛlθ ˈprəʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national health program"?
Chính phủ đã phát động một chương trình y tế quốc gia mới để giảm béo phì ở trẻ em. — The government launched a new national health program to reduce childhood obesity.