Tiếng Việt
Chụp kỷ yếu tiếng Anh là gì?
chụp kỷ yếu tiếng Anh là take yearbook photos /ˈteɪk ˈjɪəbʊk ˈfəʊtəʊs/. Chụp hình để làm kỷ yếu, thường là hình nhóm hoặc cá nhân trong dịp cuối năm học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take yearbook photos
Ví dụ câu với chụp kỷ yếu / take yearbook photos
- 1
Chúng tôi đã chụp kỷ yếu vào cuối tuần qua.
We took yearbook photos last weekend.
- 2
Cô ấy thích chụp kỷ yếu với bạn bè của mình.
She enjoys taking yearbook photos with her friends.
Ghi chú dùng từ chụp kỷ yếu
Chụp kỷ yếu là hoạt động chụp hình để lưu giữ kỷ niệm cuối năm học. Các từ liên quan: 'photograph' (chụp hình), 'memories' (kỷ niệm), 'graduation' (tốt nghiệp).
Video minh hoạ chụp kỷ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp kỷ yếu
Câu hỏi thường gặp về "chụp kỷ yếu"
Chụp kỷ yếu tiếng Anh là gì?
Chụp kỷ yếu tiếng Anh là "take yearbook photos" (động từ), nghĩa là: Chụp hình để làm kỷ yếu, thường là hình nhóm hoặc cá nhân trong dịp cuối năm học.
"take yearbook photos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take yearbook photos" nghĩa tiếng Việt là "chụp kỷ yếu". Chụp kỷ yếu là hoạt động chụp hình để lưu giữ kỷ niệm cuối năm học.
Phát âm "take yearbook photos" như thế nào?
"take yearbook photos" có phiên âm IPA /ˈteɪk ˈjɪəbʊk ˈfəʊtəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take yearbook photos"?
We took yearbook photos last weekend. — Chúng tôi đã chụp kỷ yếu vào cuối tuần qua.