Tiếng Việt
Chụp cận cảnh tiếng Anh là gì?
chụp cận cảnh tiếng Anh là take macro photos /teɪk ˈmækrəʊ ˈfəʊtəʊz/. Chụp ảnh cận cảnh các đối tượng nhỏ để làm rõ chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take macro photos
Ví dụ câu với chụp cận cảnh / take macro photos
- 1
Tôi thích chụp cận cảnh các loài côn trùng trong vườn.
I enjoy taking macro photos of insects in the garden.
- 2
Chúng tôi đã chụp cận cảnh các chi tiết của bông hoa.
We took macro photos of the flower's details.
Ghi chú dùng từ chụp cận cảnh
Chụp cận cảnh là kỹ thuật chụp ảnh để làm rõ các chi tiết nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'macro lens' (ống kính macro), 'close-up photography' (chụp cận cảnh), 'magnification' (phóng đại).
Video minh hoạ chụp cận cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp cận cảnh
Câu hỏi thường gặp về "chụp cận cảnh"
Chụp cận cảnh tiếng Anh là gì?
Chụp cận cảnh tiếng Anh là "take macro photos" (động từ), nghĩa là: Chụp ảnh cận cảnh các đối tượng nhỏ để làm rõ chi tiết.
"take macro photos" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take macro photos" nghĩa tiếng Việt là "chụp cận cảnh". Chụp cận cảnh là kỹ thuật chụp ảnh để làm rõ các chi tiết nhỏ.
Phát âm "take macro photos" như thế nào?
"take macro photos" có phiên âm IPA /teɪk ˈmækrəʊ ˈfəʊtəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take macro photos"?
I enjoy taking macro photos of insects in the garden. — Tôi thích chụp cận cảnh các loài côn trùng trong vườn.