Tiếng Việt
Cận cảnh tiếng Anh là gì?
Cận cảnh tiếng Anh là Close-up /ˈkləʊs ʌp/. Hình ảnh hoặc cảnh vật được chụp hoặc xem cận cảnh, tập trung vào chi tiết nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close-up
Ví dụ câu với Cận cảnh / Close-up
- 1
The photographer took a close-up of the butterfly's wings.
Ảnh gia đã chụp cận cảnh cánh bướm.
- 2
She studied the close-up of the insect to identify it.
Cô ấy đã xem cận cảnh con côn trùng để nhận dạng.
Ghi chú dùng từ Cận cảnh
Cận cảnh là hình ảnh chụp hoặc xem kỹ các chi tiết nhỏ. Các từ liên quan: 'macro' (cận cảnh, chụp cận cảnh), 'zoom' (phóng to), 'detail' (chi tiết).
Video minh hoạ Cận cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cận cảnh
Câu hỏi thường gặp về "Cận cảnh"
Cận cảnh tiếng Anh là gì?
Cận cảnh tiếng Anh là "Close-up" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc cảnh vật được chụp hoặc xem cận cảnh, tập trung vào chi tiết nhỏ.
"Close-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close-up" nghĩa tiếng Việt là "Cận cảnh". Cận cảnh là hình ảnh chụp hoặc xem kỹ các chi tiết nhỏ.
Phát âm "Close-up" như thế nào?
"Close-up" có phiên âm IPA /ˈkləʊs ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close-up"?
Ảnh gia đã chụp cận cảnh cánh bướm. — The photographer took a close-up of the butterfly's wings.