Tiếng Việt
Chuyển giới tiếng Anh là gì?
chuyển giới tiếng Anh là transgender /ˈtrænzˈʤɛndər/. Người xác định giới tính khác với giới tính sinh học của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transgender
Ví dụ câu với chuyển giới / transgender
- 1
Cô ấy là một người chuyển giới và đang sống đúng với giới tính của mình.
She is a transgender woman and is living true to her gender identity.
- 2
Họ đã hỗ trợ người chuyển giới trong quá trình chuyển đổi giới tính.
They supported the transgender individual through their gender transition.
Ghi chú dùng từ chuyển giới
Chuyển giới đề cập đến người có giới tính khác với giới tính sinh học của họ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gender identity' (bản dạng giới), 'gender dysphoria' (rối loạn giới tính), và 'transitional' (chuyển đổi giới tính).
Video minh hoạ chuyển giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển giới
- giớirealm
- người chuyển giớitransgender person
- Phẫu thuật chuyển giớiGender reassignment surgery
- người chuyển giới nam sang nữtransgender women
- chuyển dạlabor
- chuyển lỗloss carryforward
- chuyển tựtransliteration
- chuyển vịtransposition
- chuyển chữTranscribe
- chuyển đạtConvey
- chuyển giátransfer pricing
- chuyển hóaMetamorphose
Câu hỏi thường gặp về "chuyển giới"
Chuyển giới tiếng Anh là gì?
Chuyển giới tiếng Anh là "transgender" (danh từ), nghĩa là: Người xác định giới tính khác với giới tính sinh học của họ.
"transgender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transgender" nghĩa tiếng Việt là "chuyển giới". Chuyển giới đề cập đến người có giới tính khác với giới tính sinh học của họ.
Phát âm "transgender" như thế nào?
"transgender" có phiên âm IPA /ˈtrænzˈʤɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transgender"?
She is a transgender woman and is living true to her gender identity. — Cô ấy là một người chuyển giới và đang sống đúng với giới tính của mình.