The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phẫu thuật chuyển giới tiếng Anh là gì?

Phẫu thuật chuyển giới tiếng Anh là Gender reassignment surgery /ˈʤɛndər ˌriːəˈsaɪnmənt ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật chuyển giới là quá trình phẫu thuật để thay đổi đặc điểm sinh học phù hợp với giới tính mong muốn của người thực hiện.

Hình minh hoạ "Phẫu thuật chuyển giới" tiếng Anh là "Gender reassignment surgery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gender reassignment surgery

Danh từ
/ˈʤɛndər ˌriːəˈsaɪnmənt ˈsɜːdʒəri/

Ví dụ câu với Phẫu thuật chuyển giới / Gender reassignment surgery

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua phẫu thuật chuyển giới để trở thành nữ giới.

    She underwent gender reassignment surgery to become a woman.

  2. 2

    Phẫu thuật chuyển giới là một bước quan trọng đối với nhiều người trong quá trình xác nhận giới tính.

    Gender reassignment surgery is an important step for many people in their gender affirmation process.

Ghi chú dùng từ Phẫu thuật chuyển giới

Phẫu thuật chuyển giới liên quan đến các thuật ngữ như 'transgender', 'gender identity', và 'gender dysphoria' (rối loạn giới tính).

Video minh hoạ Phẫu thuật chuyển giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phẫu thuật chuyển giới

Câu hỏi thường gặp về "Phẫu thuật chuyển giới"

Phẫu thuật chuyển giới tiếng Anh là gì?

Phẫu thuật chuyển giới tiếng Anh là "Gender reassignment surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật chuyển giới là quá trình phẫu thuật để thay đổi đặc điểm sinh học phù hợp với giới tính mong muốn của người thực hiện.

"Gender reassignment surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gender reassignment surgery" nghĩa tiếng Việt là "Phẫu thuật chuyển giới". Phẫu thuật chuyển giới liên quan đến các thuật ngữ như 'transgender', 'gender identity', và 'gender dysphoria' (rối loạn giới tính).

Phát âm "Gender reassignment surgery" như thế nào?

"Gender reassignment surgery" có phiên âm IPA /ˈʤɛndər ˌriːəˈsaɪnmənt ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gender reassignment surgery"?

She underwent gender reassignment surgery to become a woman. — Cô ấy đã trải qua phẫu thuật chuyển giới để trở thành nữ giới.