Tiếng Việt
Chuyến bay đi tiếng Anh là gì?
chuyến bay đi tiếng Anh là Outbound flight /ˈaʊtˌbaʊnd flaɪt/. Chuyến bay rời khỏi điểm xuất phát để đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outbound flight
Ví dụ câu với chuyến bay đi / Outbound flight
- 1
Chuyến bay đi của tôi khởi hành lúc 8 giờ sáng.
My outbound flight departs at 8 in the morning.
- 2
Chuyến bay đi quốc tế thường mất nhiều thời gian hơn.
International outbound flights usually take longer.
Ghi chú dùng từ chuyến bay đi
Chuyến bay đi là chuyến bay rời khỏi điểm xuất phát để đến đích. Các từ liên quan: chuyến bay đến (arriving flight), hành trình (journey), chuyến bay nội địa (domestic flight).
Video minh hoạ chuyến bay đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến bay đi
Câu hỏi thường gặp về "chuyến bay đi"
Chuyến bay đi tiếng Anh là gì?
Chuyến bay đi tiếng Anh là "Outbound flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay rời khỏi điểm xuất phát để đến nơi khác.
"Outbound flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outbound flight" nghĩa tiếng Việt là "chuyến bay đi". Chuyến bay đi là chuyến bay rời khỏi điểm xuất phát để đến đích.
Phát âm "Outbound flight" như thế nào?
"Outbound flight" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌbaʊnd flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outbound flight"?
My outbound flight departs at 8 in the morning. — Chuyến bay đi của tôi khởi hành lúc 8 giờ sáng.