The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối loạn chuyển hóa tiếng Anh là gì?

rối loạn chuyển hóa tiếng Anh là Metabolic disorder /ˌmɛtəˈbɒlɪk dɪsˈɔːdə/. Rối loạn chuyển hóa là tình trạng khi quá trình chuyển hóa trong cơ thể bị mất cân bằng, gây ra các vấn đề về sức khỏe.

Hình minh hoạ "rối loạn chuyển hóa" tiếng Anh là "Metabolic disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Metabolic disorder

Danh từ
/ˌmɛtəˈbɒlɪk dɪsˈɔːdə/

Ví dụ câu với rối loạn chuyển hóa / Metabolic disorder

  1. 1

    Bệnh tiểu đường là một dạng rối loạn chuyển hóa phổ biến.

    Diabetes is a common metabolic disorder.

  2. 2

    Rối loạn chuyển hóa có thể dẫn đến béo phì hoặc các bệnh tim mạch.

    Metabolic disorders can lead to obesity or cardiovascular diseases.

Ghi chú dùng từ rối loạn chuyển hóa

Rối loạn chuyển hóa liên quan đến các bệnh như tiểu đường, béo phì. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'metabolism' (quá trình chuyển hóa), 'hormones' (hoocmon), 'insulin' (insulin).

Video minh hoạ rối loạn chuyển hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối loạn chuyển hóa

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn chuyển hóa"

Rối loạn chuyển hóa tiếng Anh là gì?

Rối loạn chuyển hóa tiếng Anh là "Metabolic disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn chuyển hóa là tình trạng khi quá trình chuyển hóa trong cơ thể bị mất cân bằng, gây ra các vấn đề về sức khỏe.

"Metabolic disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Metabolic disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn chuyển hóa". Rối loạn chuyển hóa liên quan đến các bệnh như tiểu đường, béo phì.

Phát âm "Metabolic disorder" như thế nào?

"Metabolic disorder" có phiên âm IPA /ˌmɛtəˈbɒlɪk dɪsˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Metabolic disorder"?

Diabetes is a common metabolic disorder. — Bệnh tiểu đường là một dạng rối loạn chuyển hóa phổ biến.