The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên hóa tiếng Anh là gì?

chuyên hóa tiếng Anh là Chemistry Major /ˈkɛmɪstri ˈmeɪdʒə/. Chuyên ngành Hóa học trong học tập hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "chuyên hóa" tiếng Anh là "Chemistry Major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chemistry Major

Danh từ
/ˈkɛmɪstri ˈmeɪdʒə/

Ví dụ câu với chuyên hóa / Chemistry Major

  1. 1

    Cô ấy đang theo học chuyên hóa tại đại học.

    She is studying Chemistry Major at university.

  2. 2

    Anh ấy muốn trở thành nhà hóa học chuyên hóa.

    He wants to become a professional chemist.

Ghi chú dùng từ chuyên hóa

Chuyên hóa là ngành học về Hóa học. Các thuật ngữ liên quan: Hóa học (Chemistry), Hóa phân tích (Analytical Chemistry), Hóa hữu cơ (Organic Chemistry).

Video minh hoạ chuyên hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chuyên hóa

Câu hỏi thường gặp về "chuyên hóa"

Chuyên hóa tiếng Anh là gì?

Chuyên hóa tiếng Anh là "Chemistry Major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành Hóa học trong học tập hoặc nghiên cứu.

"Chemistry Major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chemistry Major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên hóa". Chuyên hóa là ngành học về Hóa học.

Phát âm "Chemistry Major" như thế nào?

"Chemistry Major" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪstri ˈmeɪdʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chemistry Major"?

She is studying Chemistry Major at university. — Cô ấy đang theo học chuyên hóa tại đại học.