Tiếng Việt
Chuyển khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
chuyển khoản ngân hàng tiếng Anh là Transfer /ˈtrænsfɜːr/. Chuyển tiền qua ngân hàng từ tài khoản này sang tài khoản khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transfer
Ví dụ câu với chuyển khoản ngân hàng / Transfer
- 1
Tôi đã chuyển khoản ngân hàng cho bạn sáng nay.
I transferred money to you via bank transfer this morning.
- 2
Bạn có thể chuyển khoản ngân hàng để thanh toán hóa đơn.
You can transfer money via bank transfer to pay the bill.
Ghi chú dùng từ chuyển khoản ngân hàng
Chuyển khoản ngân hàng là hình thức chuyển tiền điện tử qua hệ thống ngân hàng. Các từ liên quan: 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng), 'wire transfer' (chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng quốc tế), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ chuyển khoản ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển khoản ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "chuyển khoản ngân hàng"
Chuyển khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Chuyển khoản ngân hàng tiếng Anh là "Transfer" (động từ), nghĩa là: Chuyển tiền qua ngân hàng từ tài khoản này sang tài khoản khác.
"Transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transfer" nghĩa tiếng Việt là "chuyển khoản ngân hàng". Chuyển khoản ngân hàng là hình thức chuyển tiền điện tử qua hệ thống ngân hàng.
Phát âm "Transfer" như thế nào?
"Transfer" có phiên âm IPA /ˈtrænsfɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transfer"?
I transferred money to you via bank transfer this morning. — Tôi đã chuyển khoản ngân hàng cho bạn sáng nay.