Tiếng Việt
Chuyên ngành kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?
chuyên ngành kinh doanh quốc tế tiếng Anh là international business major /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbɪznəs ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành học về các hoạt động thương mại xuyên quốc gia và quản lý kinh doanh quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international business major
Ví dụ câu với chuyên ngành kinh doanh quốc tế / international business major
- 1
Cô ấy đang theo học chuyên ngành kinh doanh quốc tế để làm việc trong các công ty đa quốc gia.
She is studying international business to work in multinational companies.
- 2
Chuyên ngành này cung cấp kiến thức về thương mại toàn cầu và chiến lược kinh doanh quốc tế.
This major provides knowledge about global trade and international business strategies.
Ghi chú dùng từ chuyên ngành kinh doanh quốc tế
Chuyên ngành kinh doanh quốc tế liên quan đến các hoạt động thương mại xuyên biên giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'global trade' (thương mại toàn cầu), 'multinational corporation' (công ty đa quốc gia), và 'international trade' (thương mại quốc tế).
Video minh hoạ chuyên ngành kinh doanh quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên ngành kinh doanh quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành kinh doanh quốc tế"
Chuyên ngành kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?
Chuyên ngành kinh doanh quốc tế tiếng Anh là "international business major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành học về các hoạt động thương mại xuyên quốc gia và quản lý kinh doanh quốc tế.
"international business major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international business major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành kinh doanh quốc tế". Chuyên ngành kinh doanh quốc tế liên quan đến các hoạt động thương mại xuyên biên giới.
Phát âm "international business major" như thế nào?
"international business major" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbɪznəs ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international business major"?
She is studying international business to work in multinational companies. — Cô ấy đang theo học chuyên ngành kinh doanh quốc tế để làm việc trong các công ty đa quốc gia.