Tiếng Việt
Ngành kinh doanh tiếng Anh là gì?
ngành kinh doanh tiếng Anh là business major /ˈbɪznɪs ˈmeɪʤə/. Chuyên ngành học về kinh doanh hoặc thương mại trong lĩnh vực giáo dục đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business major
Ví dụ câu với ngành kinh doanh / business major
- 1
Cô ấy chọn ngành kinh doanh để học về quản trị doanh nghiệp.
She chose a business major to study business administration.
- 2
Anh ấy đang theo đuổi ngành kinh doanh để trở thành nhà quản lý.
He is pursuing a business major to become a manager.
Ghi chú dùng từ ngành kinh doanh
Ngành kinh doanh liên quan đến các lĩnh vực như quản trị, marketing, và tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có: quản trị (management), marketing (tiếp thị), tài chính (finance).
Video minh hoạ ngành kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành kinh doanh
- ngành kinh doanh quốc tếInternational Business major
- ngành kinh doanh thương mạicommercial business major
- ngành kinh doanh xuất nhập khẩuimport-export business
- KinhKinh people
- ngànhField
- kinh doanhbusiness
- chuyên ngành kinh doanh quốc tếinternational business major
- chủ yếuMajor
- cơ ngựcpectoralis major
- đại biếnmajor upheaval
- mã ngànhmajor code
- thiếu támajor
Câu hỏi thường gặp về "ngành kinh doanh"
Ngành kinh doanh tiếng Anh là gì?
Ngành kinh doanh tiếng Anh là "business major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành học về kinh doanh hoặc thương mại trong lĩnh vực giáo dục đại học.
"business major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business major" nghĩa tiếng Việt là "ngành kinh doanh". Ngành kinh doanh liên quan đến các lĩnh vực như quản trị, marketing, và tài chính.
Phát âm "business major" như thế nào?
"business major" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈmeɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business major"?
She chose a business major to study business administration. — Cô ấy chọn ngành kinh doanh để học về quản trị doanh nghiệp.