The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành ngân hàng tiếng Anh là gì?

chuyên ngành ngân hàng tiếng Anh là banking major /ˈbæŋkɪŋ ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực ngân hàng, tập trung vào các kiến thức và kỹ năng về dịch vụ tài chính và ngân hàng.

Hình minh hoạ "chuyên ngành ngân hàng" tiếng Anh là "banking major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

banking major

Danh từ
/ˈbæŋkɪŋ ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành ngân hàng / banking major

  1. 1

    He is studying as a banking major at the university.

    Anh ấy đang học chuyên ngành ngân hàng tại trường đại học.

  2. 2

    Her coursework as a banking major includes finance and economics.

    Khóa học của cô ấy với tư cách là sinh viên chuyên ngành ngân hàng bao gồm tài chính và kinh tế.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành ngân hàng

Chuyên ngành ngân hàng là lĩnh vực đào tạo về dịch vụ tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'finance' (tài chính), 'economics' (kinh tế), và 'financial services' (dịch vụ tài chính).

Video minh hoạ chuyên ngành ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành ngân hàng"

Chuyên ngành ngân hàng tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành ngân hàng tiếng Anh là "banking major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành liên quan đến lĩnh vực ngân hàng, tập trung vào các kiến thức và kỹ năng về dịch vụ tài chính và ngân hàng.

"banking major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"banking major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành ngân hàng". Chuyên ngành ngân hàng là lĩnh vực đào tạo về dịch vụ tài chính.

Phát âm "banking major" như thế nào?

"banking major" có phiên âm IPA /ˈbæŋkɪŋ ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "banking major"?

Anh ấy đang học chuyên ngành ngân hàng tại trường đại học. — He is studying as a banking major at the university.