The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ sâu tiếng Anh là gì?

độ sâu tiếng Anh là depth /dɛpθ/. Chỉ mức độ sâu của một vật thể hoặc không gian dưới mặt đất hoặc mặt nước.

Hình minh hoạ "độ sâu" tiếng Anh là "depth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

depth

Danh từ
/dɛpθ/

Ví dụ câu với độ sâu / depth

  1. 1

    Chiếc hồ này có độ sâu tối đa là 30 mét.

    The lake has a maximum depth of 30 meters.

  2. 2

    Chúng ta cần thăm dò độ sâu của lòng đất để xây dựng nhà máy.

    We need to survey the soil depth before building the factory.

Ghi chú dùng từ độ sâu

Độ sâu thể hiện mức độ sâu của một vật thể. Các từ liên quan gồm 'shallow' (nông cạn), 'surface' (bề mặt), và 'measure' (đo lường).

Video minh hoạ độ sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ sâu

Câu hỏi thường gặp về "độ sâu"

Độ sâu tiếng Anh là gì?

Độ sâu tiếng Anh là "depth" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ sâu của một vật thể hoặc không gian dưới mặt đất hoặc mặt nước.

"depth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"depth" nghĩa tiếng Việt là "độ sâu". Độ sâu thể hiện mức độ sâu của một vật thể.

Phát âm "depth" như thế nào?

"depth" có phiên âm IPA /dɛpθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "depth"?

The lake has a maximum depth of 30 meters. — Chiếc hồ này có độ sâu tối đa là 30 mét.