Tiếng Việt
Bảng chuyển vị tiếng Anh là gì?
bảng chuyển vị tiếng Anh là transposition chart /trænspəˈzɪʃən tʃɑrt/. Bảng chuyển vị là một bảng dùng để hoán đổi vị trí các phần tử hoặc ký hiệu theo một quy tắc nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transposition chart
Ví dụ câu với bảng chuyển vị / transposition chart
- 1
Trong toán học, bảng chuyển vị giúp hoán đổi hàng thành cột trong ma trận.
In mathematics, a transposition chart helps swap rows and columns in a matrix.
- 2
Bảng chuyển vị được sử dụng trong âm nhạc để chuyển khóa của bản nhạc.
A transposition chart is used in music to transpose the key of a piece.
Ghi chú dùng từ bảng chuyển vị
Bảng chuyển vị thường dùng trong toán học, âm nhạc và mã hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'matrix' (ma trận), 'transpose' (chuyển vị), 'permutation' (hoán vị).
Video minh hoạ bảng chuyển vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng chuyển vị
Câu hỏi thường gặp về "bảng chuyển vị"
Bảng chuyển vị tiếng Anh là gì?
Bảng chuyển vị tiếng Anh là "transposition chart" (danh từ), nghĩa là: Bảng chuyển vị là một bảng dùng để hoán đổi vị trí các phần tử hoặc ký hiệu theo một quy tắc nhất định.
"transposition chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transposition chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng chuyển vị". Bảng chuyển vị thường dùng trong toán học, âm nhạc và mã hóa.
Phát âm "transposition chart" như thế nào?
"transposition chart" có phiên âm IPA /trænspəˈzɪʃən tʃɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transposition chart"?
In mathematics, a transposition chart helps swap rows and columns in a matrix. — Trong toán học, bảng chuyển vị giúp hoán đổi hàng thành cột trong ma trận.