The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ cấu tổ chức tiếng Anh là gì?

cơ cấu tổ chức tiếng Anh là Organizational structure /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc tổ chức thể hiện cách sắp xếp các bộ phận và mối quan hệ giữa chúng trong một tổ chức.

Hình minh hoạ "cơ cấu tổ chức" tiếng Anh là "Organizational structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Organizational structure

Danh từ
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌkʧər/

Ví dụ câu với cơ cấu tổ chức / Organizational structure

  1. 1

    Cơ cấu tổ chức của công ty giúp quản lý dễ dàng hơn.

    The organizational structure of the company facilitates easier management.

  2. 2

    Chúng tôi đang xem xét lại cơ cấu tổ chức để cải thiện hiệu suất.

    We are reviewing the organizational structure to improve efficiency.

Ghi chú dùng từ cơ cấu tổ chức

Cơ cấu tổ chức là cách bố trí các bộ phận trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'hierarchy' (cấu trúc phân cấp), 'department' (phòng ban), 'management' (quản lý).

Video minh hoạ cơ cấu tổ chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ cấu tổ chức

Câu hỏi thường gặp về "cơ cấu tổ chức"

Cơ cấu tổ chức tiếng Anh là gì?

Cơ cấu tổ chức tiếng Anh là "Organizational structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc tổ chức thể hiện cách sắp xếp các bộ phận và mối quan hệ giữa chúng trong một tổ chức.

"Organizational structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Organizational structure" nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu tổ chức". Cơ cấu tổ chức là cách bố trí các bộ phận trong một tổ chức.

Phát âm "Organizational structure" như thế nào?

"Organizational structure" có phiên âm IPA /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Organizational structure"?

The organizational structure of the company facilitates easier management. — Cơ cấu tổ chức của công ty giúp quản lý dễ dàng hơn.