Tiếng Việt
Có chân giả tiếng Anh là gì?
có chân giả tiếng Anh là have a prosthetic leg /hæv ə prɒsˈθɛtɪk lɛɡ/. Có chân giả là trạng thái hoặc tình trạng của một người sử dụng chân nhân tạo để thay thế chân bị mất hoặc không hoạt động tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a prosthetic leg
Ví dụ câu với có chân giả / have a prosthetic leg
- 1
He walks with a prosthetic leg after his accident.
Anh ấy đi bộ bằng chân giả sau vụ tai nạn của mình.
- 2
She is learning to run again with her new prosthetic leg.
Cô ấy đang học cách chạy lại với chân giả mới của mình.
Ghi chú dùng từ có chân giả
Chân giả là thiết bị giúp người mất chân di chuyển. Các từ liên quan: 'prosthetic device' (thiết bị giả), 'amputation' (cắt cụt), 'rehabilitation' (hồi phục).
Video minh hoạ có chân giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có chân giả
Câu hỏi thường gặp về "có chân giả"
Có chân giả tiếng Anh là gì?
Có chân giả tiếng Anh là "have a prosthetic leg" (cụm từ), nghĩa là: Có chân giả là trạng thái hoặc tình trạng của một người sử dụng chân nhân tạo để thay thế chân bị mất hoặc không hoạt động tốt.
"have a prosthetic leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a prosthetic leg" nghĩa tiếng Việt là "có chân giả". Chân giả là thiết bị giúp người mất chân di chuyển.
Phát âm "have a prosthetic leg" như thế nào?
"have a prosthetic leg" có phiên âm IPA /hæv ə prɒsˈθɛtɪk lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a prosthetic leg"?
Anh ấy đi bộ bằng chân giả sau vụ tai nạn của mình. — He walks with a prosthetic leg after his accident.