Tiếng Việt
Đau chân tiếng Anh là gì?
đau chân tiếng Anh là leg pain /lɛɡ peɪn/. Đau chân là cảm giác khó chịu hoặc đau đớn ở chân do chấn thương, mỏi mệt hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leg pain
Ví dụ câu với đau chân / leg pain
- 1
Tôi cảm thấy đau chân sau khi chạy bộ dài.
I felt leg pain after running a long distance.
- 2
Đau chân có thể do ngồi quá lâu không vận động.
Leg pain can be caused by sitting too long without moving.
Ghi chú dùng từ đau chân
Đau chân là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'muscle ache' (đau cơ), 'joint pain' (đau khớp), và 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ đau chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đau chân
Câu hỏi thường gặp về "đau chân"
Đau chân tiếng Anh là gì?
Đau chân tiếng Anh là "leg pain" (danh từ), nghĩa là: Đau chân là cảm giác khó chịu hoặc đau đớn ở chân do chấn thương, mỏi mệt hoặc bệnh lý.
"leg pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leg pain" nghĩa tiếng Việt là "đau chân". Đau chân là triệu chứng phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'muscle ache' (đau cơ), 'joint pain' (đau khớp), và 'injury' (chấn thương).
Phát âm "leg pain" như thế nào?
"leg pain" có phiên âm IPA /lɛɡ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leg pain"?
I felt leg pain after running a long distance. — Tôi cảm thấy đau chân sau khi chạy bộ dài.