Tiếng Việt
Cơ chế tiếng Anh là gì?
cơ chế tiếng Anh là Mechanism /ˈmɛkənɪzəm/. Hệ thống hoặc phương pháp hoạt động của một thiết bị hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mechanism
Ví dụ câu với cơ chế / Mechanism
- 1
Cơ chế hoạt động của máy móc này rất phức tạp.
The mechanism of this machine is quite complex.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ cơ chế của hệ thống để sửa chữa đúng cách.
We need to understand the system's mechanism to repair it properly.
Ghi chú dùng từ cơ chế
Cơ chế thường đề cập đến cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị. Các từ liên quan gồm có 'system' (hệ thống), 'process' (quá trình), 'function' (chức năng).
Video minh hoạ cơ chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ chế
- Cơ chế bẻ ghiderailment prevention system
- Cơ chế một cửaone-stop mechanism
- cơ chế hoạt độngOperational mechanism
- cơ chế chính sáchPolicy mechanism
- cơ chế thị trườngmarket mechanism
- Cơ chế một cửa liên thôngintegrated one-stop mechanism
- CơMuscle
- chếinvent
- cơ đồcareer
- cơ lýmechanical properties
- cơ sốbase
- cơ sởfacility
Câu hỏi thường gặp về "cơ chế"
Cơ chế tiếng Anh là gì?
Cơ chế tiếng Anh là "Mechanism" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc phương pháp hoạt động của một thiết bị hoặc quá trình.
"Mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mechanism" nghĩa tiếng Việt là "cơ chế". Cơ chế thường đề cập đến cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị.
Phát âm "Mechanism" như thế nào?
"Mechanism" có phiên âm IPA /ˈmɛkənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mechanism"?
The mechanism of this machine is quite complex. — Cơ chế hoạt động của máy móc này rất phức tạp.