Tiếng Việt
Cờ vây tiếng Anh là gì?
cờ vây tiếng Anh là go /goʊ/. Trò chơi cờ vây, một trò chơi chiến lược cổ điển của Nhật Bản và Trung Quốc, dùng các quân đen và trắng để chiếm lĩnh bàn cờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go
Ví dụ câu với cờ vây / go
- 1
Tôi thích chơi cờ vây để rèn luyện trí tuệ.
I enjoy playing go to improve my strategic thinking.
- 2
Cờ vây có luật chơi đơn giản nhưng chiến thuật rất phức tạp.
Go has simple rules but complex tactics.
Ghi chú dùng từ cờ vây
Cờ vây là trò chơi chiến lược cổ điển của Nhật Bản và Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'territory' (lãnh thổ), 'capture' (bắt quân), 'liberty' (tự do).
Video minh hoạ cờ vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ vây
Câu hỏi thường gặp về "cờ vây"
Cờ vây tiếng Anh là gì?
Cờ vây tiếng Anh là "go" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ vây, một trò chơi chiến lược cổ điển của Nhật Bản và Trung Quốc, dùng các quân đen và trắng để chiếm lĩnh bàn cờ.
"go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go" nghĩa tiếng Việt là "cờ vây". Cờ vây là trò chơi chiến lược cổ điển của Nhật Bản và Trung Quốc.
Phát âm "go" như thế nào?
"go" có phiên âm IPA /goʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go"?
I enjoy playing go to improve my strategic thinking. — Tôi thích chơi cờ vây để rèn luyện trí tuệ.