Tiếng Việt
Cờ vua tiếng Anh là gì?
cờ vua tiếng Anh là chess /ʧɛs/. Trò chơi cờ vua là trò chơi trí tuệ dành cho hai người, sử dụng bàn cờ 8x8 và các quân cờ đặc trưng để chiến đấu chống lại đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chess
Ví dụ câu với cờ vua / chess
- 1
Anh ấy thích chơi cờ vua vào cuối tuần.
He enjoys playing chess on weekends.
- 2
Cờ vua giúp phát triển tư duy chiến lược.
Chess helps develop strategic thinking.
Ghi chú dùng từ cờ vua
Cờ vua là trò chơi trí tuệ phổ biến toàn cầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'checkmate' (chiếu tướng), 'pawn' ( tốt), 'knight' ( mã).
Video minh hoạ cờ vua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ vua
Câu hỏi thường gặp về "cờ vua"
Cờ vua tiếng Anh là gì?
Cờ vua tiếng Anh là "chess" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ vua là trò chơi trí tuệ dành cho hai người, sử dụng bàn cờ 8x8 và các quân cờ đặc trưng để chiến đấu chống lại đối phương.
"chess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chess" nghĩa tiếng Việt là "cờ vua". Cờ vua là trò chơi trí tuệ phổ biến toàn cầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'checkmate' (chiếu tướng), 'pawn' ( tốt), 'knight' ( mã).
Phát âm "chess" như thế nào?
"chess" có phiên âm IPA /ʧɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chess"?
He enjoys playing chess on weekends. — Anh ấy thích chơi cờ vua vào cuối tuần.